Nghĩa của thập giá | Babel Free
[tʰəp̚˧˨ʔ zaː˧˦]Định nghĩa
clipping of thập tự giá (“a cross”) (wooden post with a perpendicular beam, used for crucifixion)
abbreviation, alt-of, clipping
Từ tương đương
English
cross
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free