HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thập ác | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəp̚˧˨ʔ ʔaːk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. . Thánh giá.
  2. Mười tội nặng nhất theo đạo Phật hoặc theo pháp luật phong kiến (nói tổng quát).

Từ tương đương

English cross

Ví dụ

“Theo đạo Phật, sát sinh là tội lớn nhất trong thập ác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thập ác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free