HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tháp canh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰaːp˧˥ kajŋ˧˧

Định nghĩa

Chòi xây cao để quan sát, canh gác, chiến đấu.

Từ tương đương

Bosanski čardak
Català talaia
Čeština pozorovatelna
English Watchtower
Esperanto gardoturo
Suomi vartiotorni
Gaeilge túr faire
עברית בחן
Hrvatski čardak
Հայերեն դիտանոց
Italiano torre di guardia
日本語 望楼 物見
한국어 망루
Latina specula
Latviešu sargtornis
Монгол харуул
Nederlands wachttoren
Српски čardak
Svenska vakttorn
ไทย หอคอย
Tagalog banayaban

Ví dụ

“Tháp canh ở ven đường quốc lộ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tháp canh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free