Nghĩa của thảo nguyên | Babel Free
[tʰaːw˧˩ ŋwiən˧˧]Định nghĩa
Cánh đồng cỏ rất rộng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chăn thả gia súc trên thảo nguyên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free