HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thảo nguyên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːw˧˩ ŋwiən˧˧]

Định nghĩa

Cánh đồng cỏ rất rộng.

Từ tương đương

العربية سْتِيب مرعى
Azərbaycan dili çöl
Беларуская луг
Български степ
Čeština prérie step
Cymraeg gwaun paith
Dansk prærie steppe
Ελληνικά στέπα
Esperanto stepo
فارسی استپ
Français prairie prairie steppe steppe
ગુજરાતી બીડ
עברית ערבה
Magyar préri sztyepp
Հայերեն տափաստան
ქართული ველი
Қазақ тілі дала Сахара
ភាសាខ្មែរ វាលស្មៅ
한국어 스텝 초원 프레리
Kurdî aro col çol pastal
Кыргызча талаа чөл
Lingála esobe
Nederlands grasland
Polski łąka preria step
Português estepe pradaria prado
Română prerie stepă
Русский луг прерия саванна степь
Svenska prärie stäpp
Türkmençe sähra
Türkçe bozkır kır step
Українська луг лука степ
Tiếng Việt động cơ

Ví dụ

“Chăn thả gia súc trên thảo nguyên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thảo nguyên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free