Nghĩa của thảo lư | Babel Free
tʰa̰ːw˧˩˧ lɨ˧˧Định nghĩa
Lều tranh.
Ví dụ
“Dọn thuyền mới rước nàng về thảo lư (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free