bang liên
Định nghĩa
Một tổ chức bao gồm một số đảng phái hoặc nhóm hợp nhất thành một liên minh hoặc liên đoàn.
Từ tương đương
37 more languages
العربيةكُونْفِدِرَالِيَّة
Българскиконфедерация
Catalàconfederació
Češtinakonfederace
Danskkonføderation
Gaeilgecónaidhm
GàidhligCo-fhlaitheas
Galegoconfederación
हिन्दीपरिसंघ
Bahasa Indonesiakonfederasi
ÍslenskaSviss
Italianoconfederazione
ქართულიკონფედერაცია
Қазақ тіліконфедерация
ភាសាខ្មែរសហពន្ធន៍
한국어국가 연합
Kurdîkonfederasyon
Latviešukonfederācija
Македонскиконфедерација
မြန်မာကွန်ဖက်ဒရေးရှင်း
Polskikonfederacja
Portuguêsconfederação
Românăconfederație
Русскийконфедерация
Tagalogkalaguman
Türkçekonfederasyon
Українськаконфедерація
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free