HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bang liên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːŋ˧˧ liən˧˧]

Định nghĩa

Một tổ chức bao gồm một số đảng phái hoặc nhóm hợp nhất thành một liên minh hoặc liên đoàn.

Từ tương đương

Български конфедерация
Català confederació
Čeština konfederace
English Confederation
Español confederación
Français confédération
Gaeilge cónaidhm
Gàidhlig Co-fhlaitheas
हिन्दी परिसंघ
Bahasa Indonesia konfederasi
Íslenska Sviss
Italiano confederazione
ქართული კონფედერაცია
Қазақша конфедерация
ខ្មែរ សហពន្ធន៍
한국어 국가 연합
Kurdî konfederasyon
Latviešu konfederācija
Македонски конфедерација
မြန်မာဘာသာ ကွန်ဖက်ဒရေးရှင်း
Polski konfederacja
Português confederação
Română confederație
Русский конфедерация
Tagalog kalaguman
Türkçe konfederasyon
Українська конфедерація

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bang liên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free