Nghĩa của ghi lòng | Babel Free
ɣi˧˧ la̤wŋ˨˩Định nghĩa
Nhớ trong lòng.
Ví dụ
“Ghi lòng tạc dạ. (nhớ mãi không quên)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free