HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ghì mài | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɣi̤˨˩ ma̤ːj˨˩

Định nghĩa

Cặm cụi, chăm chỉ, mài miệt, để hết tâm trí và ngày giờ vào một việc làm.

Ví dụ

“Tối ngày, cứ ghì mài vào chồng sách.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ghì mài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free