HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khểnh | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Specialized
[xəjŋ̟˧˩]

Định nghĩa

  1. Nói răng chìa ra ngoài hàng.
  2. Cách đi đứng loạng choạng, không nghiêm chỉnh.

Từ tương đương

Ελληνικά εκτεταμένος
Français tentaculaire
Latina effusus
Svenska spretig
Українська розлогий
Tiếng Việt bề thế vẩn vơ

Ví dụ

“Cô ấy có cái răng khểnh rất duyên.”
“Cô ấy đi đứng khểnh quá đi”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khểnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free