HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ninh Bình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nïŋ˧˧ ʔɓïŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Một tỉnh của Việt Nam, ở phía nam đồng bằng sông Hồng. Tỉnh này thành lập từ năm 1832. Từ năm 1975 đến 1991 nằm trong tỉnh Hà Nam Ninh. Ngày 26 tháng 12 năm 1991 tỉnh lại tách ra với tên cũ.
  2. Một thành phố thuộc tỉnh Ninh Bình nói trên.
  3. Một xã của thị xã Ninh Hoà, tỉnh Khánh Hoà, Việt Nam.

Từ tương đương

English Ninh Bình
日本語 寧平

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ninh Bình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free