Nghĩa của khô cạn | Babel Free
xo˧˧ ka̰ːʔn˨˩Định nghĩa
Đã hết nước.
Ví dụ
“Cánh đồng khô cạn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free