Nghĩa của khó dễ | Babel Free
xɔ˧˥ zeʔe˧˥Định nghĩa
Sự trở ngại gây phiền phức cho người cần đến mình.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free