HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khó khăn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xɔ˧˦ xan˧˧]

Định nghĩa

  1. Như khó
  2. Cạn, ráo, không có nước.
  3. Như bất lợi, éo le, rắc rối
  4. Thiếu tình cảm.

Từ tương đương

English difficult hard
Kurdî hard

Ví dụ

“bài giảng khô khan”

a boring lecture

“Đồng ruộng khô khan vì hạn hán.”
“Con người khô khan sống cô độc.”
“Bài thơ khô khan.”
“Việc khó khăn lắm phải nỗ lực mới xong.”
“Nhóm người có hoàn cảnh khó khăn”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khó khăn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free