Meaning of khó khăn | Babel Free
/[xɔ˧˦ xan˧˧]/Định nghĩa
- Như khó
- Cạn, ráo, không có nước.
- Như bất lợi, éo le, rắc rối
- Thiếu tình cảm.
Ví dụ
“bài giảng khô khan”
a boring lecture
“Đồng ruộng khô khan vì hạn hán.”
“Con người khô khan sống cô độc.”
“Bài thơ khô khan.”
“Việc khó khăn lắm phải nỗ lực mới xong.”
“Nhóm người có hoàn cảnh khó khăn”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.