HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khò khè

Tính từ CEFR B2
[xɔ˨˩ xɛ˨˩]

Định nghĩa

breathing intermittently and noisily (as if the throat is obstructed); wheezing

Từ tương đương

EnglishWheezing
Françaiswheezing
Italianotosse
4 more languages
Češtinapískání
Ελληνικάαγκούσα
日本語ぜえぜえ
Русскийсип

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khò khè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free