HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khổ não

Danh từ CEFR B2
[xo˧˩ naːw˦ˀ˥]

Định nghĩa

suffering, distress

literary

Từ tương đương

Ví dụ

“Khổ não là phần của cuộc sống.”

Suffering is part of life.

“Nhân vật chính sống trong cảnh khổ não suốt cả cuộc đời”

The main character lived in distressing situations throughout life.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khổ não được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free