Nghĩa của khổ qua | Babel Free
[xo˧˩ kwaː˧˧]Định nghĩa
Như mướp đắng
Từ tương đương
العربية
قاوون
Bosanski
pare
Català
cogombre tropical
Español
melón amargo
Suomi
karvaskurkku
ગુજરાતી
કારેલું
Hrvatski
pare
ខ្មែរ
ម្រះ
한국어
여주
ລາວ
ຟັກຂົມ
മലയാളം
പാവയ്ക്ക
Bahasa Melayu
peria
မြန်မာဘာသာ
ကြက်ဟင်းခါးသီး
Nederlands
sopropo
ਪੰਜਾਬੀ
ਕਰੇਲਾ
Português
melão-de-são-caetano
Српски
pare
தமிழ்
பாகற்காய்
ไทย
มะระ
Tagalog
ampalaya
Türkçe
kudret narı
Tiếng Việt
mướp đắng
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free