Nghĩa của kho tàng | Babel Free
[xɔ˧˧ taːŋ˨˩]Định nghĩa
- Nơi chứa tiền bạc của cải nói chung.
- Của quý, của có giá trị.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free