Nghĩa của khổ sai | Babel Free
xo̰˧˩˧ saːj˧˧Định nghĩa
Công việc cực nhọc quá sức mà các phạm nhân trong chế độ thuộc địa phải làm.
Ví dụ
“Những tội nhân bị kết án từ 5 năm đến 10 năm khổ sai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free