Nghĩa của khó lòng | Babel Free
[xɔ˧˦ lawŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Khó mà có thể (dùng để nói lên ý hoài nghi, thật ra là muốn phủ định).
Ví dụ
“Làm ăn thế này thì khó lòng cải thiện được đời sống.”
“Khó lòng thi đỗ nếu chơi nhiều hơn học.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free