HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khó lòng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xɔ˧˦ lawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Khó mà có thể (dùng để nói lên ý hoài nghi, thật ra là muốn phủ định).

Từ tương đương

English difficult hard
Kurdî hard

Ví dụ

“Làm ăn thế này thì khó lòng cải thiện được đời sống.”
“Khó lòng thi đỗ nếu chơi nhiều hơn học.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khó lòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free