HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

om

Động từ CEFR C1 Standard
[ʔɔm˧˧]

Định nghĩa

  1. Vòng hai tay qua để giữ sát vào lòng, vào người.
  2. Nấu nhỏ lửa và lâu cho thức ăn ngấm kĩ mắm muối, gia vị. Đậu phụ om cà chua. Lươn om.
  3. Giữ mãi, nuôi mãi trong lòng; ấp ủ.
  4. . Giữ lại lâu, làm trì hoãn việc đáng lẽ có thể làm xong ngay, làm xong sớm được.

Từ tương đương

13 more languages
Bosanskiham
Ελληνικάσιγοβράζω
Galegoguisar
हिन्दीगुनगुनाना
Hrvatskiham
日本語煮る
Nederlandspruttelen
Polskiparlić
Српскиham
Tiếng Việtbunghầmkho

Ví dụ

“om cá”

to simmer fish

“om chuối”

to cook (with) banana

“nồi om”

a pot for simmering

“Ngày nay, khi nói tới đàn bầu thì người ta nghĩ ngay tới cái bầu, có hình như bầu rượu, được gắn vào cần đàn để om tiếng.”

Today, when talking about the dan bau, people immediately think of a gourd, shaped like a wine gourd, attached to the neck of the instrument to make sounds.

“ôm hận”

to harbor a grudge/hatred

“ôm mộng”

to harbor a dream/ambition

“Mượn sách cứ om mãi không trả.”
“Om cả tháng không chịu giải quyết.”
“Quàng tay ôm lấy cổ mẹ.”
“Ôm hôn nhau thắm thiết.”
“Thân cây hai người ôm không xuể.”
“Ôm bụng cười.”
“Ôm mộng lớn.”
“Ôm mối hận.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem om được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free