Nghĩa của ôm chằm | Babel Free
om˧˧ ʨa̤m˨˩Định nghĩa
Ôm và ghì chặt lấy vào lòng bằng một động tác rất nhanh và đột ngột.
Ví dụ
“Bé ôm chầm lấy mẹ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free