Nghĩa của ôm chân | Babel Free
om˧˧ ʨən˧˧Định nghĩa
Nịnh nọt để cầu lợi.
Ví dụ
“Ôm chân tên chủ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free