HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đúng

Danh từ CEFR A1 Common
[ʔɗʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Cái thang.

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“mài đũng/đít quần”

to sit [at somewhere/on something] for so long

“Đặt cái đừng lên tường.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đúng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free