đúng
Định nghĩa
Cái thang.
Từ tương đương
Françaisavoir raison
22 more languages
Catalàtenir raó
Češtinamít pravdu
Magyarigaza van
Bahasa Indonesiabenar
Italianoavere ragione
日本語正しい
Kurdîstand
Polskimieć rację
Românăavea dreptate
Русскийбыть пра́вым
ไทยถูก
Türkçehaklı
Українськамати рацію
Ví dụ
“mài đũng/đít quần”
to sit [at somewhere/on something] for so long
“Đặt cái đừng lên tường.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free