HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đúng | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[ʔɗʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Cái thang.

Từ tương đương

Bosanski pravi pravi štand
Català tenir raó
Esperanto gusti pravi
Français avoir raison
Hrvatski pravi pravi štand
Magyar igaza van
Bahasa Indonesia benar
Italiano avere ragione
日本語 正しい
Kurdî stand stand
Nederlands gelijk gelijk hebben
Polski mieć rację
Português estar certo ter razão
Română avea dreptate
Русский быть пра́вым
Српски pravi pravi štand
ไทย ถูก
Türkçe haklı
Українська мати рацію

Ví dụ

“mài đũng/đít quần”

to sit [at somewhere/on something] for so long

“Đặt cái đừng lên tường.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đúng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free