HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đùm

Động từ CEFR C2
[ʔɗum˨˩]

Định nghĩa

Bọc tạm và buộc túm lại. Đùm xôi bằng lá chuối.

Từ tương đương

Русскийзапахнуть
9 more languages

Ví dụ

“đùm xôi bằng lá chuối”

to wrap steamed glutinous rice in banana leaves

“Lá lành đùm lá rách (tục ngữ).”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đùm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free