Nghĩa của đùm | Babel Free
[ʔɗum˨˩]Định nghĩa
Bọc tạm và buộc túm lại. Đùm xôi bằng lá chuối.
Từ tương đương
Ví dụ
“đùm xôi bằng lá chuối”
to wrap steamed glutinous rice in banana leaves
“Lá lành đùm lá rách (tục ngữ).”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free