Nghĩa của tóm tắt | Babel Free
[tɔm˧˦ tat̚˧˦]Định nghĩa
Rút ngắn, thu gọn, chỉ nêu những điểm chính.
Từ tương đương
Azərbaycanca
yekunlaşdırmaq
Български
резюмирам
Català
resumir
Čeština
shrnout
Esperanto
resumi
فارسی
خلاصه کردن
Gaeilge
achoimrigh
עברית
סיכם
Magyar
összefoglal
Հայերեն
ամփոփել
Italiano
riassumere
日本語
要約する
한국어
요약하다
Português
resumir
Русский
конспекти́ровать
обобщать
обобщить
подвести́ ито́г
подводи́ть ито́г
подытоживать
подытожить
резюмировать
Svenska
sammanfatta
Türkçe
özetlemek
Українська
резюмувати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free