tóm tắt
Định nghĩa
Rút ngắn, thu gọn, chỉ nêu những điểm chính.
Từ tương đương
29 more languages
Azərbaycan diliyekunlaşdırmaq
Българскирезюмирам
Catalàresumir
Češtinashrnout
Esperantoresumi
فارسیخلاصه کردن
Gaeilgeachoimrigh
עבריתסיכם
Magyarösszefoglal
Հայերենամփոփել
Italianoriassumere
日本語要約する
한국어요약하다
Portuguêsresumir
Русскийконспекти́роватьобобщатьобобщитьподвести́ ито́гподводи́ть ито́гподытоживатьподытожитьрезюмировать
Svenskasammanfatta
Türkçeözetlemek
Українськарезюмувати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free