HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tóm lại

Trạng từ CEFR B2
[tɔm˧˦ laːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. to recapitulate, in conclusion
  2. in brief, in summary, in short

Từ tương đương

33 more languages
Българскирезюмирам
Esperantoresumi
فارسیخلاصه
Gaeilgeachoimrigh
Gàidhligath-innis
עבריתבקיצור
Հայերենամփոփել
Bahasa Indonesiasingkatnya
한국어요약하다
Kurdîpespêş
Latviešurezultāts
Portuguêsrecapitular

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tóm lại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free