Nghĩa của tốt | Babel Free
[tot̚˧˦]Định nghĩa
- Có phẩm chất, chất lượng cao hơn mức bình thường.
- Ở chỗ cao nhất.
- Có những biểu hiện đáng quý về tư cách, đạo đức, hành vi, quan hệ, được mọi người đánh giá cao.
- Vừa ý, không có gì làm cho phải phàn nàn.
- Thuận lợi, có khả năng mang lại nhiều điều hay.
- Ở tình trạng phát triển mạnh, biểu hiện có nhiều sức sống (thường nói về cây cỏ).
- Đẹp.
Từ tương đương
Ví dụ
“gạo tốt”
good rice
“người tốt”
a good person; good people
“Tóc tốt quá rồi, phải đi cắt thôi.”
My hair's getting out of hand. I gotta get it cut.
“Giấy tốt.”
“Vải tốt.”
“Làm việc tốt.”
“Tính tốt.”
“Người bạn tốt.”
“Đối xử tốt với mọi người.”
“Gương người tốt, việc tốt.”
“Kết quả tốt.”
“Máy chạy tốt.”
“Đoàn kết tốt với nhau.”
“Thời tiết tốt.”
“Không khí trong lành tốt cho sức khoẻ.”
“Triệu chứng tốt.”
“Lúa tốt ngập bờ.”
“Cỏ mọc tốt.”
“Tóc chóng tốt.”
“Văn hay chữ tốt.”
“Lên đến tột độ.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free