Nghĩa của tợn | Babel Free
[təːn˧˨ʔ]Định nghĩa
- Dữ.
- Bạo dạn, đến mức liều lĩnh, không biết sợ.
- Ở mức độ cao một cách khác thường.
Ví dụ
“Cúi xin nhận lấy danh hiệu tôn quý, hưởng nhiều Phước to lâu dài.”
[I] bow down and beg [You] to accept this venerably precious title, [and may Ye] enjoy plenty of great Blessings for evermore.
“Con chó trông tợn quá.”
“Mới tí tuổi mà nó tợn lắm, dám một mình đi vào rừng.”
“Năm nay rét tợn.”
“Trông có vẻ sang trọng tợn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free