HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tợn | Babel Free

Tính từ CEFR B2 Standard
[təːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Dữ.
  2. Bạo dạn, đến mức liều lĩnh, không biết sợ.
  3. Ở mức độ cao một cách khác thường.

Từ tương đương

English bold mighty

Ví dụ

“Cúi xin nhận lấy danh hiệu tôn quý, hưởng nhiều Phước to lâu dài.”

[I] bow down and beg [You] to accept this venerably precious title, [and may Ye] enjoy plenty of great Blessings for evermore.

“Con chó trông tợn quá.”
“Mới tí tuổi mà nó tợn lắm, dám một mình đi vào rừng.”
“Năm nay rét tợn.”
“Trông có vẻ sang trọng tợn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tợn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free