HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ton hót | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tɔn˧˧ hɔt̚˧˦]

Định nghĩa

Nịnh nọt để gièm pha người khác.

Từ tương đương

English fawn flatter

Ví dụ

“Nhưng chẳng may cuộc đối thoại “ở hậu trường” lại lọt vào tai một thằng cha hay ton hót, hắn lập tức đi báo với chính trị viên phụ trách tư tưởng của đoàn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ton hót được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free