HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tôn sùng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ton˧˧ sʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Tôn kính và đề cao hết mức.

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] để hạn chế khuynh hướng tôn sùng vật chất.”

[…] to limit the tendency of revering the material.

“Tôn sùng đạo Phật.”
“Tôn sùng cá nhân.”
“Tôn sùng lãnh tụ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tôn sùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free