suy tôn
Định nghĩa
Đưa lên một địa vị đáng kính trọng.
Từ tương đương
19 more languages
Češtinactít
Ελληνικάτιμάω
Nederlandsvereren
Portuguêsvenerar
Русскийблагоговеть
Svenskavörda
Українськаблагоговіти
Ví dụ
“Nhân dân suy tôn Người là lãnh tụ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free