kính nể
Định nghĩa
Kính trọng và nể vì.
Từ tương đương
14 more languages
Ví dụ
“Kính nể phụ nữ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free