Nghĩa của tôn thờ | Babel Free
[ton˧˧ tʰəː˨˩]Từ tương đương
Ví dụ
“tôn thờ một lí tưởng”
to worship an ideal
“Giỡn vậy có mà tổn thọ thì có.”
Your joke just shaved a few years off my lifespan.
“Tổn thọ vì luôn luôn thức đêm đánh bạc.”
“Tôn thờ thần tượng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free