HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kính phục

Động từ CEFR B2
kïŋ˧˥ fṵʔk˨˩

Định nghĩa

Kính trọng, do đánh giá cao giá trị của người hoặc của sự việc nào đó.

Ví dụ

“Kính phục bà mẹ anh hùng.”
“Việc làm đáng kính phục.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kính phục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free