HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kính trọng

Động từ CEFR B2
[kïŋ˧˦ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

Công nhận một người là bậc trên mình hoặc có giá trị nào đó về mặt đạo đức, tri thức, tài năng. . . khiến mình phải cư xử dè dặt, có lễ độ một cách tự nguyện.

Từ tương đương

Ví dụ

“một thiền sư được kính trọng”

a respected meditation teacher

“Học trò kính trọng thầy.”
“Công dân kính trọng những chiến sĩ đấu tranh cho công cuộc giải phóng dân tộc ở đất nước họ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kính trọng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free