Nghĩa của ký | Babel Free
ki˧˥Định nghĩa
Từ tương đương
Nederlands
ondertekenen
Русский
подписывать
Ví dụ
“ký cả hai tay”
“ký tên”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free