Nghĩa của suy xét | Babel Free
[swi˧˧ sɛt̚˧˦]Định nghĩa
Vận dụng trí tuệ để nghĩ ngợi cân nhắc.
Từ tương đương
Ví dụ
“Suy xét xem nên đi hay ở.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free