suyễn
Định nghĩa
(bệnh ~) asthma
Từ tương đương
40 more languages
العربيةربو
Българскизадух
Catalàasma
Češtinaastma
Danskastma
DeutschAsthma
Ελληνικάάσθμα
Esperantoastmo
فارسیآسم
Suomiastma
ગુજરાતીદમ
Magyarasztma
Bahasa Indonesiaasma
Italianoasma
日本語喘息
ქართულიასთმა
한국어천식
Latinaasthma
Malagasysefo
Te Reo Māorikume
Nederlandsastma
Portuguêsasma
Românăastmă
Русскийастма
Svenskaastma
ไทยหืด
Tagaloghika
Українськаа́стма
اردودمہ
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free