HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

suyễn

Danh từ CEFR C1 Standard
[swiən˦ˀ˥]

Định nghĩa

(bệnh ~) asthma

Từ tương đương

EnglishAsthma
Españolasma
Françaisasthme
40 more languages
العربيةربو
Българскизадух
Catalàasma
Češtinaastma
Danskastma
DeutschAsthma
Ελληνικάάσθμα
Esperantoastmo
فارسیآسم
Suomiastma
ગુજરાતીદમ
Magyarasztma
Bahasa Indonesiaasma
Italianoasma
日本語喘息
ქართულიასთმა
한국어천식
Kurdîhênhen
Latinaasthma
Malagasysefo
Te Reo Māorikume
Македонскиастмазадув
Nederlandsastma
Portuguêsasma
Românăastmă
Русскийастма
Српскиastmaастма
Svenskaastma
ไทยหืด
Tagaloghika
Українськаа́стма
اردودمہ
Tiếng Việthênhen suyễn

Ví dụ

“Lên cơn suyễn.”
“Suyễn đàm.”
“Suyễn hen.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem suyễn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free