HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của suyễn | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[swiən˦ˀ˥]

Định nghĩa

(bệnh ~) asthma

Từ tương đương

العربية ربو
Български задух
Bosanski astma астма
Català asma
Čeština astma
Dansk astma
Deutsch Asthma
Ελληνικά άσθμα
English Asthma
Esperanto astmo
Español asma
فارسی آسم
Suomi astma
Français asthme
ગુજરાતી દમ
Hrvatski astma астма
Magyar asztma
Bahasa Indonesia asma
Italiano asma
日本語 喘息
ქართული ასთმა
한국어 천식
Kurdî hen hên hên
Latina asthma
Malagasy sefo
Te Reo Māori kume
Македонски астма задув
Nederlands astma
Português asma
Română astmă
Русский астма
Српски astma астма
Svenska astma
ไทย หืด
Tagalog hika
Українська а́стма
اردو دمہ
Tiếng Việt hên hen suyễn

Ví dụ

“Lên cơn suyễn.”
“Suyễn đàm.”
“Suyễn hen.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem suyễn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free