HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hên

Danh từ CEFR B2 Frequent
[hɛn˧˧]

Định nghĩa

  1. Bệnh mãn tính về đường hô hấp, gây những cơn khó thở do co thắt phế quản.
  2. Động vật cùng họ với trai, cỡ nhỏ, vỏ cứng hình tròn, sống ở nước ngọt, thịt ăn được.

Từ tương đương

Españolasma
Françaisasthme
39 more languages
العربيةربو
Българскизадух
Catalàasma
Češtinaastma
Danskastma
DeutschAsthma
Ελληνικάάσθμα
Esperantoastmo
فارسیآسم
Suomiastma
ગુજરાતીદમ
Magyarasztma
Bahasa Indonesiaasma
Italianoasma
日本語喘息
ქართულიასთმა
한국어천식
Latinaasthma
Malagasysefo
Te Reo Māorikume
Македонскиастмазадув
Nederlandsastma
Portuguêsasma
Românăastmă
Русскийастма
Српскиastmaастма
Svenskaastma
ไทยหืด
Tagaloghika
Українськаа́стма
اردودمہ
Tiếng Việthen suyễnsuyễn

Ví dụ

“hến xào”

stir-fried basket clams

“Cơn hen.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free