Nghĩa của suy tư | Babel Free
[swi˧˧ tɨ˧˧]Định nghĩa
to think deeply; to brood; to contemplate
Từ tương đương
Ví dụ
“Đâu ai hay trong anh suy tư lại nhiều đến thế Một chút say rồi quên nên em chớ muộn phiền”
Nobody knows about the sorrow piling up inside me, I will just get tipsy and forget about it, don't you worry my love
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free