Nghĩa của sùng kính | Babel Free
[sʊwŋ͡m˨˩ kïŋ˧˦]Định nghĩa
. Hết sức tôn kính.
Từ tương đương
Deutsch
verehren
Ελληνικά
τιμάω
English
venerate
Suomi
arvostaa
Galego
respectar
Nederlands
vereren
Português
venerar
Русский
благоговеть
Svenska
vörda
Українська
благоговіти
Ví dụ
“Sùng kính người anh hùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free