HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sưng sỉa

Động từ CEFR B2
sɨŋ˧˧ sḭə˧˩˧

Định nghĩa

Nói mặt nặng ra vì không bằng lòng.

Ví dụ

“Nói có thế mà mặt đã sưng sỉa lên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sưng sỉa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free