Nghĩa của tòn ten | Babel Free
tɔ̤n˨˩ tɛn˧˧Định nghĩa
. đọc (là "toòng ten") Lủng lẳng.
Ví dụ
“Đeo tòn ten khẩu tiểu liên ở sau lưng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free