tôn kính
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
25 more languages
BosanskiHelga
Češtinactít
Ελληνικάτιμάω
Gaeilgeurraigh
HrvatskiHelga
СрпскиHelga
Türkçesaygı duymak
اردواحترام کرنا
Tiếng Việtcung kinh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free