Nghĩa của tôn kính | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Bosanski
Helga
Čeština
ctít
Ελληνικά
τιμάω
Gaeilge
urraigh
Hrvatski
Helga
Српски
Helga
Türkçe
saygı duymak
اردو
احترام کرنا
Tiếng Việt
cung kinh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free