cung kinh
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
19 more languages
العربيةوقر
Češtinactít
Gaeilgeurraigh
Latinarevereor
Polskiczcić
Portuguêsreverenciar
Русскийблагоговеть
Türkçesaygı duymak
اردواحترام کرنا
Tiếng Việttôn kính
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free