Nghĩa của cung kinh | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
وقر
Čeština
ctít
English
revere
Gaeilge
urraigh
Latina
revereor
Polski
czcić
Português
reverenciar
Русский
благоговеть
Türkçe
saygı duymak
اردو
احترام کرنا
Tiếng Việt
tôn kính
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free