HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cũng như | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Bosanski A i i sȁmt seka
Čeština A í
Dansk samt
Deutsch sowie
Español así como
Hrvatski A i i sȁmt seka
日本語 ...のほかに
Kurdî a a î î
Latina atque
Nederlands alsmede evenals naast
Polski jak i oraz
Português assim como
Српски A i i sȁmt seka
Svenska samt
Українська до то́го ж також

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cũng như được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free