HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cùng quẫn | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Bosanski dama
Dansk hofdame
English lady-in-waiting
Hrvatski dama
Magyar udvarhölgy
日本語 侍女 女官 宮女 采女
ქართული ფრეილინა
ភាសាខ្មែរ ស្រីស្នំ
한국어 궁녀
Kurdî dama
Nederlands hofdame
Português aia dama de companhia
Српски dama
Tagalog dama
Türkçe nedime
Українська фрейліна
Tiếng Việt sĩ nữ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cùng quẫn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free