HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cùng quẫn

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

21 more languages
Bosanskidama
Danskhofdame
Hrvatskidama
日本語侍女女官宮女采女
ქართულიფრეილინა
ភាសាខ្មែរស្រីស្នំ
한국어궁녀
Kurdîdama
Nederlandshofdame
Српскиdama
Tagalogdama
Türkçenedime
Українськафрейліна
Tiếng Việtsĩ nữ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cùng quẫn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free