Nghĩa của cung quăng | Babel Free
kuŋ˧˧ kwaŋ˧˧Định nghĩa
Bọ gậy.
Từ tương đương
English
mosquito larva
Suomi
sääskentoukka
Bahasa Indonesia
jentik-jentik
한국어
장구벌레
Bahasa Melayu
jentik-jentik
Svenska
mygglarv
ไทย
ลูกน้ำ
中文
孑孓
繁體中文
孑孓
Ví dụ
“Diệt cung quăng để trừ muỗi”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free