HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cung quăng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kuŋ˧˧ kwaŋ˧˧

Định nghĩa

Bọ gậy.

Từ tương đương

English mosquito larva
Bahasa Indonesia jentik-jentik
日本語 ぼうふら
한국어 장구벌레
Bahasa Melayu jentik-jentik
Svenska mygglarv
ไทย ลูกน้ำ
Tiếng Việt bọ gậy lăng quăng
中文 孑孓
ZH-TW 孑孓

Ví dụ

“Diệt cung quăng để trừ muỗi”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cung quăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free