HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bọ gậy

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˨ʔ ɣəj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Ấu trùng của muỗi, hình thành ở giai đoạn thứ 2 trong vòng đời của muỗi.

Từ tương đương

中文孑孓
9 more languages
Bahasa Indonesiajentik-jentik
한국어장구벌레
Bahasa Melayujentik-jentik
Svenskamygglarv
繁體中文孑孓

Ví dụ

“Diệt lăng quăng, bọ gậy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bọ gậy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free