lăng quăng
Định nghĩa
- . Bọ gậy.
- X. loăng quăng.
Từ tương đương
9 more languages
Suomisääskentoukka
Bahasa Indonesiajentik-jentik
한국어장구벌레
Bahasa Melayujentik-jentik
Svenskamygglarv
ไทยลูกน้ำ
繁體中文孑孓
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free